Cho một hành trình hoàn hảoCho một hành trình hoàn hảoCho một hành trình hoàn hảoCho một hành trình hoàn hảoCho một hành trình hoàn hảoHa Trang TravelHa Trang Travel
Cho một hành trình hoàn hảo

Cho một hành trình hoàn hảo

Cho một hành trình hoàn hảo

Cho một hành trình hoàn hảo

Cho một hành trình hoàn hảo

Ha Trang Travel

Cho một hành trình hoàn hảo

Ha Trang Travel

Cho một hành trình hoàn hảo

Cho thuê xe du lịch tại Nha Trang

ServiceService

Đặt phòng khách sạn

Hỗ trợ trực tuyến

0913429294 (Mr. Tuyên)

Zalo hỗ trợ!
Điều hành: Ngân Phạm
Phone: 0949952233
dlhatrang@gmail.com

Zalo hỗ trợ!
Điều hành: CTY Hà Trang
Phone: 0914217219
dlhatrang@gmail.com

Zalo hỗ trợ!
Điều hành: Ms Diễm
Phone: 0901984046
dlhatrang@gmail.com

Zalo hỗ trợ!
Điều hành: Ms Hoa
Phone: 0935977917
dlhatrang@gmail.com

Trang chủ | Bảng báo giá thuê xe | Bảng giá xe 2020

Bảng giá xe 2020

BẢNG GIÁ KÍCH CẦU 2020
Schedule Price
4c 7c 16c 29c 35c 45c
Pu/ Tf Cam Ranh airport 250,000 300,000 450,000 650,000 800,000 1,000,000
Transfer hotel 225,000 250,000 300,000 450,000 550,000 600,000
PU/TF lunch or dinner in NT city 300,000 350,000 375,000 600,000 750,000 900,000
NT -> habour (4 Islands) 300,000 350,000 400,000 650,000 750,000 900,000
NT -> Thap Ba Mud Bath 300,000 350,000 450,000 550,000 750,000 850,000
NT -> 100 Eggs Mud Bath 350,000 400,000 450,000 600,000 850,000 1,000,000
NT  -> I-Resort Mud Bath 350,000 400,000 450,000 600,000 850,000 1,000,000
NT -> city tour halfday (4hrs) 450,000 600,000 650,000 1,000,000 1,200,000 1,500,000
NT -> city tour fullday (8hrs) 650,000 750,000 900,000 1,300,000 1,500,000 1,800,000
NT -> Ba Ho (3 Lakes, 2 ways) 450,000 500,000 600,000 900,000 1,100,000 1,300,000
NT -> Monkey Island (3 Islands) 375,000 400,000 480,000 750,000 1,000,000 1,200,000
NT -> White Sand (1 way) 525,000 600,000 700,000 1,200,000 1,300,000 1,500,000
NT -> Doc Let (2 ways) 600,000 750,000 900,000 1,400,000 1,600,000 2,000,000
NT -> Yangbay (2 ways) 600,000 750,000 900,000 1,400,000 1,600,000 2,000,000
NT -> Nhan Tam Eco- Tourism 600,000 750,000 900,000 1,400,000 1,600,000 2,000,000
NT -> Da Lat (1 way) 1,200,000 1,350,000 1,500,000 2,500,000 3,500,000 4,500,000
NT -> Da Lat (2 ways) 1,350,000 1,500,000 1,700,000 3,000,000 4,500,000 5,250,000
NT -> Phan Thiet (1 way) 1,275,000 1,462,000 1,650,000 2,625,000 4,200,000 5,000,000
NT -> Đà Lạt 2 days 2,100,000 2,150,000 2,400,000 4,500,000 5,625,000 7,125,000
NT -> Đà Lạt 3 days 2,625,000 3,000,000 3,375,000 6,000,000 7,500,000 9,750,000
NT -> Đà Lạt 4 days 3,375,000 3,750,000 4,500,000 6,375,000 9,000,000 10,125,000
NT -> Đà Lạt 5 days 4,125,000 4,650,000 4,875,000 7,875,000 10,125,000 12,375,000
* Phụ thu cho đón / tiễn sân bay sớm / muộn (từ 22h00 => 5h00) :
- 100.000đ/ lượt (4c + 7c)       - 150.000/ lượt (29c + 35c)       - 200.000/ lượt (45c)
* Phụ thu cho các khách sạn nằm ngoài trung tâm thành phố :
- Mường Thanh 4 :              50.000/ lượt (4c + 7c)       -    80.000/ lượt (16c)      -  150.000/ lượt (29c + 35c + 45c)
- Diamond bay, Amiana  :  100.000đ /2 lượt (4c + 7c) -  150.000đ /2 lượt (16c) -  300.000đ /2 lượt (29c + 35c + 45c)
- Mia, Evason, An Lâm :   200.000đ /2 lượt (4c + 7c) -  200.000đ /2 lượt (16c) -  400.000đ /2 lượt (29c + 35c + 45c)
* Giá này chưa bao gồm thuế phí VAT
* Bảng giá này có thể thay đổi theo giá thị trường xăng dầu